ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chất lượng không khí" (1件)
chất lượng không khí
日本語
フ大気質、空気の質
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
ここの大気質は悪化しています。
類語検索結果 "chất lượng không khí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chất lượng không khí" (2件)
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
測定結果は空気の質が良いことを示している。
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
ここの大気質は悪化しています。
